chemical defense

chemical defense

Soldiers practice chemical defense drills in a controlled training environment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng thủ hóa học: "chemical defense" chỉ các quy trình, biện pháp hoặc chiến lược được sử dụng để phòng thủ trước các cuộc tấn công sử dụng tác nhân hóa học, như khí hóa học hoặc chất độc.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã phát triển một kế hoạch phòng thủ hóa học toàn diện để bảo vệ binh lính khỏi các cuộc tấn công bằng khí độc thần kinh.)
  • (Phòng thủ hóa học bao gồm việc sử dụng mặt nạ bảo vệ, quy trình khử nhiễm hệ thống cảnh báo sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement chemical defense": triển khai các biện pháp phòng thủ hóa học.

    • The government implemented chemical defense protocols after the industrial accident. (Chính phủ đã triển khai các quy trình phòng thủ hóa học sau vụ tai nạn công nghiệp.)
  • "chemical defense measures": các biện pháp phòng thủ hóa học cụ thể.

    • Chemical defense measures include stockpiling antidotes and training personnel. (Các biện pháp phòng thủ hóa học bao gồm dự trữ thuốc giải độc đào tạo nhân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemical defense system (danh từ): hệ thống phòng thủ hóa học.

    • The army upgraded its chemical defense system to counter new threats. (Quân đội đã nâng cấp hệ thống phòng thủ hóa học để đối phó với các mối đe dọa mới.)
  • Chemical warfare defense (danh từ): phòng thủ trong chiến tranh hóa học.

    • Chemical warfare defense is a critical component of national security. (Phòng thủ trong chiến tranh hóa học một thành phần quan trọng của an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical protection: bảo vệ hóa học (nhấn mạnh vào hành động bảo vệ).
  • Chemical countermeasure: biện pháp đối phó hóa học (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Defend against chemical agents: phòng thủ chống lại các tác nhân hóa học.
    • The troops were trained to defend against chemical agents effectively. (Quân đội được huấn luyện để phòng thủ hiệu quả chống lại các tác nhân hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Chemical defense in depth: phòng thủ hóa học theo chiều sâu (một chiến lược đa lớp).
    • The military adopted a chemical defense in depth approach, combining detection, protection, and decontamination. (Quân đội đã áp dụng chiến lược phòng thủ hóa học theo chiều sâu, kết hợp phát hiện, bảo vệ khử nhiễm.)